越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tiềm năng” (1)
tiềm năng

英语
名potentiality
Địa phương này có tiềm năng về du lịch
This locality has great potential for tourism.
相关词“tiềm năng” (0)
未找到相关词。
短语“tiềm năng” (3)
thị trường tiềm năng
Market with potential
Địa phương này có tiềm năng về du lịch
This locality has great potential for tourism.
Hai nước đã thảo luận về nhiều lĩnh vực hợp tác tiềm năng.
The two countries discussed many potential areas of cooperation.
